请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
đóng hộp
đón giao thừa
đón gió
đóng khung
đóng kiện
đóng kín
đóng kịch
đóng mộc
đóng ngoặc
đóng quân
đóng quân dã ngoại
đóng quân khai hoang
đóng quân khẩn hoang
đóng sách
đóng sách kiểu tây
đóng thuế
đóng thô
đóng trại
đóng tạm
đóng vai
đóng vai phụ
đóng vở
đóng vững đánh chắc
đóng xe
đóng đinh
đóng đô
đóng đế
đóng đồn
đón khách
đón khách chu đáo
đón nghe
đón người mới đến
đón nhận
đón rước
đón tiếp
đón trước rào sau
đón tàu
đón vời
đón xe
đón ý
đón ý nói hùa
đón đánh
đón đưa
đón đường
đón đầu
đó đây
đô
đô hội
đôi
đôi ba
đôi bên
đôi bên cùng có lợi
đôi bạn
đôi bờ
đôi chút
đôi chối
đôi chỗ
đôi co
đôi con dì
đôi càng trên
đôi câu vài lời
đôi cây sa la
đôi hồi
đôi khi
đôi lứa
đôi má
đôi mách
đôi mươi
đôi mắt sắc sảo
đôi ta
đôi thần kinh não thứ 11
đôi thần kinh não thứ 5
đôi tám
đô la Hồng Kông
đô-la Mỹ
đôm đốp
đôn
đông
đông bán cầu
đông bắc
đông bắc Trung Quốc
đông chinh
đông chí
đông con
đông cung
đông cứng
đông du
đông lân
đông lại
đông lạnh
đông miên
đông miệng ăn
đông nam
đông nghìn nghịt
đông nghẹt
đông nghịt
đông người
đông người nhiều của
đông như kiến
đông như kiến cỏ
đông như nêm
đông như nêm cối
đông như trẩy hội
đông nồm
đông phong
đông phương
đông quân
đông sàng
đông trùng hạ thảo
đông trùng thảo
đông tây
đông tây nam bắc
đông đoài
đông đúc
đông đúc ồn ào
đông đảo
đông đặc
đông đủ
đôn hậu
đôn hậu chất phác
[首页]
[上一页]
[576]
[577]
[578]
[579]
[580]
[581]
[582]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 579/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved