请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đọc đọc bài đọc báo đọc chính tả đọc diễn cảm
đọc diễn văn đọc hiểu đọc hoài không chán đọc khác đọc khác đi
đọc không trôi đọc kinh đọc kinh sám hối đọc kinh điển Nho gia đọc kỹ
đọc kỹ làm theo đọc làu làu đọc lướt đọc lời chào mừng đọc mật mã
đọc một lượt đọc nhanh như gió đọc nhiều đọc nhiều sách vở đọc nhấn rõ từng chữ
đọc phiếu đọc qua đọc qua là nhớ đọc rõ đọc rõ từng chữ
đọc rộng đọc sai câu đọc sách đọc sơ đọc thuộc lòng
đọc thêm đọc thầm đọc toàn bộ đọc âm đọc âm nặng
đọc đã mắt đọc đến đâu nhớ đến đấy đọi đọi đèn đọ kiếm
đọng đọng công đọng lại đọ súng đọ sức
đọ sức quyết liệt đọt đọ với đỏ đỏ au
đỏ bừng đỏ chon chót đỏ chói đỏ chót đỏ da thắm thịt
đỏ gay đỏ hung hung đỏ hây hây đỏ hỏn đỏ hồng
đỏi đỏ loét đỏ lòm đỏ lửa đỏm
đỏm đáng đỏ mắt đỏ mặt đỏ mặt tía tai đỏ nhạt
đỏ phơn phớt đỏ quạch đỏ rực đỏ sẫm đỏ thẫm
đỏ thắm đỏ tía đỏ tím đỏ tươi đỏ và đen
đỏ xanh đỏ ói đỏ đen đỏ đầu đỏ ửng
đố đốc đốc biện đốc chiến đốc chứng
đốc công đốc hậu đốc học đố chữ đốc kiếm
đốc lý đốc mạch đốc phủ đốc quân đốc quản
đốc suất đốc thành đốc thúc đốc tín đốc tật
đốc-tờ đối đối bạch đối chiếu đối chiếu sửa chữa
đối chất đối chọi đối chọi gay gắt đối chọi lại đối chứng
[首页] [上一页] [577] [578] [579] [580] [581] [582] [583] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 580/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved