请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tự nghiệm thấy tự nghiệp tự nghĩa tự nghĩ là tự nguyện
tự ngôn tự nhiên tự nhiên chen ngang tự nhiên chủ nghĩa tự nhiên luật
tự nhiên mà vậy tự nhiên nảy sinh tự nhiên pháp tự nhiên thần luận tự nhiên đâm ngang
tự nhân tự nhưng tự nhận lỗi tự nhận mình không bằng người tự nhận trách nhiệm
tự nuốt lời hứa tự nó tự nói tự nói ra tự phong
tự phát tự phê bình tự phê phán tự phản tự phụ
tự quang thể tự quay tự quyết tự ràng buộc tự rèn mình
tự sa ngã tự sinh tự sinh tự diệt tự suy nghĩ tự sáng tạo
tự sát tự sản tự tiêu tự sỉ tự sự tự tay
tự tay ghi chép tự tay trồng tự tay viết tự thanh lọc tự thiêu
tự thoát khỏi tự thu xếp ổn thoả tự thuật tự thành một trường phái riêng tự thán
tự thân tự thân vận động tự thú tự thư tự thương thân
tự thẹn tự thẹn kém người tự thẹn mình nhơ bẩn tự thể nghiệm tự thị
tự thừa tự thực hiện tự thực kỳ lực tự ti tự tin
tự tiêu khiển tự tiến cử tự tiện tự truyện tự trách
tự trách mình tự trói buộc tự trói mình tự trả tiền tự trị
tự trọng tự tung tin tự tuyệt tự tách mình ra tự tâng bốc mình
tự tìm tự tìm cái chết tự tìm lấy cái chết tự tìm nguyên nhân tự tìm đường chết
tự tình tự tín tự tôn tự túc tự tư
tự tư tự lợi tự tại tự tạo tự tận tự tập
tự tốn tự tử tựu tựu học tựu nghĩa
tựu trung tựu vị tự viết tự vấn tự vấn mình
tự vẫn tự vận tự vệ tự vị tự xoay
tự xét lấy mình tự xúc tác tự xưng tự xưng vương tự ái
[首页] [上一页] [579] [580] [581] [582] [583] [584] [585] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 582/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved