请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đối câu đối đối cảnh sinh tình đối diện đối gia đối giảm đối kháng
đối liên đối lưu đối lập đối lập nhau đối lập thống nhất
đối mặt đối nghịch đối ngoại đối ngược đối ngẫu
đối nhau đối nhân đối nhân xử thế đối nội đối phó
đối phó với địch đối phương đối sách đối số đối thoại
đối thẩm đối thế quyền đối thủ đối thủ mạnh đối thủ một mất một còn
đối thủ tranh luận đối trạng đối trọng đối tác đối tượng
đối tượng lao động đối tượng đả kích đối tịch đối tụng đối vật
đối với đối xứng đối xứng trung tâm đối xứng trục đối xử
đối xử bình đẳng đối xử chân thành đối xử công bằng đối xử khoan hồng đối xử lạnh nhạt
đối xử như nhau đối xử thật lòng đối xử trọng hậu đối xử tử tế đối âm
đối điểm đối đàm đối đáp đối đáp hài hước đối đáp trôi chảy
đối đáp vanh vách đối đãi đối đãi kém đối đãi nhiệt tình đối đãi tốt
đối đầu đối đầu gay gắt đối đẳng đối địch tự hạ mình
tự hạn chế tự học tự hỏi tự hỏi lại mình tự khai
tự khen tự khiêm tự khoe tự khúc tự khắc
tự khỏi tự khởi tố tự kiêu tự kiềm chế tự kiểm
tự kiểm thảo tự kiểm điểm tự kiểm điểm trong lòng tự ký tự kềm chế
tự kỷ tự liệu tự lo tự lo liệu tự làm
tự làm phiền mình tự lượng tự lượng năng lực tự lượng sức mình tự lập
tự lừa dối mình tự lực tự lực cánh sinh tự miếu tự mâu thuẫn
tự mãn tự mình tự mình biết mình tự mình chấp chính tự mình hiểu lấy
tự mình hại mình tự mình không cắn được rốn mình tự mình làm tự mình làm lấy tự mình nghĩ ra
tự mình nêu gương tự mình phạm pháp tự mình thực hành tự mẫu tự mở ra một con đường
[首页] [上一页] [578] [579] [580] [581] [582] [583] [584] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 581/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved