请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
vỡ tan
vỡ tan tành
vỡ toang
vỡ tung
vỡ tổ
vỡ vạc
vỡ vụn
vỡ đàn tan nghé
vỡ đám
vỡ đê
vỡ ối sớm
vỡ ổ
vợ
vợ bé
vợ chính
vợ chưa cưới
vợ chồng
vợ chồng bất hoà
vợ chồng chia lìa
vợ chồng con cái
vợ chồng công nhân viên
vợ chồng mới cưới
vợ chồng son
vợ chồng trẻ
vợ chồng tôn trọng nhau
vợ chồng yêu thương nhau
vợ con
vợ con hưởng đặc quyền
vợ cả
vợ hai
vợi
vợ kế
vợ lẽ
vợ lớn
vợ mọn
vợ mới cưới
vợ ngoại tình
vợ nhỏ
vợ sau
vợt
vợt bóng bàn
vợ trước
vợt ten- nít
vợ vua
vợ đầu
vụ
vụ bê bối
Vụ Bản
vục
vụ chiêm
vụ cháy
Vụ Châu
vụ chính
vụ cuối thu
vụ cá
vụ cầu
vụ danh
Vụ Giang
vụ gặt
vụ gặt lúa mạch
vụ gặt nhỏ
vụ hè thu
vụ kiện
vụ kịch
vụ lợi
vụ mùa
vụn
vụn bào
vụng
vụng dại
vụng làm
vụng nghĩ
vụng nói
vụng trộm
vụng về
vụng về tối nghĩa
vụng ăn vụng nói
vụn nát
vụn vặt
vụn vặt linh tinh
vụ nông
vụt
vụ tai tiếng
vụ tai tiếng tình dục
vụt bóng
vụ thu
vụ thu hoạch
vụ thu hoạch hè
vụ thu muộn
vụt qua
vụ trưởng
vụ trồng tiếp theo
vụ trộm
vụt sáng
vụt tắt
vụt vụt
vụt đi
vụ xuân
vụ án
vụ án giết người
vụ án không manh mối
vụ án không đầu mối
vụ án phức tạp
vụ án rắc rối
vụ án tôn giáo
vụ án đặc biệt
vụ đánh cá
vụ đông
vứt
vứt bút tòng quân
vứt bỏ
vứt bừa bãi
vứt mũ ô sa
vứt sang một bên
vứt vào miệng cọp
vứt xó
vứt đi
vừa
vừa chân
vừa dài vừa mảnh
[首页]
[上一页]
[581]
[582]
[583]
[584]
[585]
[586]
[587]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 584/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved