请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

vừa dày vừa mềm vừa dày vừa nặng vừa dịp vừa dứt vừa gặp đã yêu
vừa hay vừa hay gặp dịp vừa học vừa làm vừa khi vừa khéo
vừa khít vừa khóc vừa kể lể vừa khớp vừa làm ruộng vừa dạy học vừa làm ruộng vừa đi học
vừa làm vừa học vừa lòng vừa lòng thoả ý vừa lòng đẹp ý vừa lúc
vừa lộ ra vừa lứa vừa may vừa may gặp vừa miệng
vừa múa vừa hát vừa mắt vừa mồm vừa mới vừa người
vừa nãy vừa nói vừa cười vừa phải vừa qua vừa rồi
vừa sáng vừa sức vừa tay vừa tin vừa ngờ vừa trang trọng vừa khôi hài
vừa tròn vừa tầm vừa tối vừa vặn vừa vừa
vừa... vừa vừa xem hiểu ngay vừa xuất hiện vừa ý vừa ăn
vừa đi vừa về vừa đàn vừa hát vừa đánh trống vừa la làng vừa đói vừa rét vừa đôi
vừa đôi phải lứa vừa đúng vừa đúng lúc vừa đấm vừa xoa vừa đến
vừa độ tuổi vừa đủ vừng vữa vững
vững bước vững bền vững bụng vững chãi vững chí
vững chắc vững dạ vững lòng vững như bàn thạch vững như kiềng ba chân
vững như núi Thái vững như thành đồng vững tin vững tâm vững vàng
vững vàng chắc chắn vững vàng thành thạo vựa vựa củi thực không
thực là thực lãi thực lòng tin phục thực lượng thực lợi
thực lục thực lực thực lực của một nước thực lực quốc gia thực mà
thực nghiệm thực nghiệm luận thực ngôn thực phẩm phụ thực phẩm tươi sống
thực quyền thực quản thực ra thực số thực sự
thực tang thực thi thực thi từng bước một thực thu thực thà
thực thể thực thể luận thực thể từ thực tiễn thực trưng
thực tài thực tình thực tại thực tại chất phác thực tại mới
[首页] [上一页] [582] [583] [584] [585] [586] [587] [588] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 585/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved