请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tự ý tự ý thức tự điển tự điển món ăn tự đánh giá
tự đánh giá mình quá cao tự đánh giá sức mình tự đánh trống tự thổi kèn tự đáy lòng tự đòi hỏi mình
tự đại tự đảm đương tự đắc tự đề cử tự động
tự động hoá tự động kiềm chế tự đứng ngoài tự ải tỳ
tỳ bà tỳ kheo tỳ khưu tỳ khưu ni tỳ nữ
tỳ thiếp tỳ trợ tỳ tích tỳ tướng tỳ tạng
tỳ tất tỳ vết tỳ ích tỳ ố tỵ
tỵ hiềm tỵ nạnh tỵ tổ tỷ Tỷ Can
tỷ dụ tỷ giá tỷ giá không ổn định tỷ khưu tỷ lệ
tỷ lệ cao tỷ lệ nghịch tỷ muội tỷ mỉ tỷ như
tỷ suất tỷ số tỷ thí quyền thuật tỷ trọng tỷ trọng kế
tỷ đối u ua U-a-ga-đu-gu Uai-hôn
U-crai-na u cư u cốc U-dơ-bê-ki-xtan u em
Uganda U-gan-đa u già UHF u hiển
u hồn ui ui ui Ukraine u kỳ
U-lan-ba-to Ulan Bator u linh với lấy với nhau
với tay với tay lấy với tư cách với tới vớ lấy
vớ ngắn vớt vớt vát vớ va vớ vẩn vớ vẩn
vờ vời vời vợi vờ không biết vờn
vờn bay vờ ngớ ngẩn vờn theo chiều gió vờ tha để bắt thật vờ vĩnh
vờ vịt vờ điên giả dại vở vở cuối vở diễn ruột
vở diễn sở trường vở diễn thành công vở ghi vở kịch hay vở kịch lớn
vỡ vỡ bờ vỡ giọng vỡ hoang vỡ lòng
vỡ lẽ vỡ lở vỡ nghĩa vỡ nát vỡ nợ
[首页] [上一页] [580] [581] [582] [583] [584] [585] [586] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 583/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved