请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thuận lợi thuận lợi mọi bề thuận mua thuận mua vừa bán thuận mệnh
thuận nước giong thuyền thuận tai thuận tay thuận tay trái thuận theo
thuận thảo thuận tiện Thuận Trị thuận tâm thuận tình
thuận ý thuận đường thuật thuật bắn súng thuật che mắt
thuật chỉnh hình thuật chữa bệnh thuật cưỡi ngựa thuật lại thuật lại bệnh tình
thuật lại tỉ mỉ thuật nguỵ biện thuật ngữ thuật ngữ chuyên ngành thuật ngữ mới
thuật sĩ thuật số thuật sử dụng giáo thuật sự thuật thôi miên
thuật toán thuật trần thuế thuế biểu thuế buôn chuyến
thuế chính tang thuế công thương nghiệp thuế cống thuế di sản thuế doanh nghiệp
thuế doanh thu thuế du hí thuế gián thu thuế gián tiếp thuế hàng chuyến
thuế hàng hoá thuế hỗ trợ xã thuế khoá thuế khoá lao dịch thuế kinh doanh nghệ thuật
thuế lợi tức thuế muối thuế má thuế má nặng nề lạ lẫm
lạm lạm bàn lạm dụng lạm dụng chức quyền lạm dụng uy quyền
lạm dụng vũ lực lạ miệng lạm phát lạm quyền lạm thu
lạ mắt lạ mắt lạ tai lạ mặt lạng lạng Anh
Lạng Sơn lạ người lạ cảnh lạnh lạnh buốt lạnh băng
lạnh cóng lạnh cắt da cắt thịt lạnh ghê người lạnh giá lạnh khủng khiếp
lạnh lùng lạnh lùng nghiêm nghị lạnh lạnh lạnh lẽo lạnh lẽo buồn tẻ
lạnh ngắt lạnh như băng lạnh như tiền lạnh nhạt lạnh run
lạnh rùng mình lạnh tanh lạnh thấu xương lạnh và khô ráo lạ nhường
lạo lạo xạo lạp lạp hoàn lạp nguyệt
lạp xường lạp xưởng lạt lạ tai lạ thường
lạt lẽo Lạt Ma Lạt-ma Lạt ma giáo lạt mềm buộc chặt
lạt nhách lạt phèo lạt thếch lạt tre lạ tuyệt
[首页] [上一页] [368] [369] [370] [371] [372] [373] [374] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 371/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved