请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

chắn băng chắn dòng điện chắn gió chắn ngang chắn sáng
chắn thuỷ triều chắn xích chắp chắp cánh cho hổ chắp ghép
chắp gỗ chắp liền chắp nối chắp tay chắp tay chào hỏi
chắp tay sau đít chắp tay thi lễ chắp vá chắp vá lung tung chắp đầu
chắt chắt bóp chắt chiu chắt chiu từng li từng tí chắt gái
chắt lọc chắt lọc tinh hoa chắt mót chắt ngoại chắt nội
cận đại cập cập bến cập cách cập kê
cập kênh cập kễnh cập sát cập thời cập vật
cập vật động từ cập đệ cật cật lực cật ruột
cật vấn cậu cậu cả cậu em cậu em vợ
cậu họ cậu khoá cậu nhà cậu ruột cậu trưởng
cậu ấm mong hão mong hạ cố mong manh mong manh ngắn ngủi
mong muốn mong mỏi mong mỏi đã lâu mong mỏng mong ngóng
mong như mong mẹ đi chợ về mong nhớ Mongolia mong rằng mong được
mong đạt được mong đến dự mong đợi mong ước mon men
Monrovia Montana Mon-te-nơ Montevideo Montgomery
Montpelier Morocco Moroni mo-rát Mo-rô-ni
Moscow nịt đai yên nọ nọc nọc nọc
nọc ong nọc độc rơi lại nọi nọn nọng
nỏ nỏ giọng nỏi nỏ nang nỏ tiếng
nố nối nối bằng móc xích nối duyên nối dài
nối dòng nối dòng chính nối dõi nối giáo cho giặc nối gót
nối liền nối liền lại nối lại nối lời nối máy
nối mạch nối mạch máu nối mạch điện nối nghiệp nối ngôi
[首页] [上一页] [426] [427] [428] [429] [430] [431] [432] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 429/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved