请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

muốn làm ngay muốn mà chẳng giúp được muốn mưa muốn ngừng mà không được muốn sao được vậy
muốn tham gia vào muốn thử xem sao muốn thực hiện gấp muốn trổ tài muốn tìm cũng tìm không thấy
muốn ói muốn đi con đường nào muốn đậy càng lộ muốt muồi
muồng muỗi muỗi a-nô-phen muỗi sốt rét muỗi tép
muỗi xê-xê muỗi độc muỗm muỗng muỗng canh
muỗng cà phê muội muội muội muội tâm muội đèn
muộn muộn màng muộn mằn muộn phiền my
Myanmar mà chược mà còn mà cả
mài mài bóng mài bằng đá mài chĩa mài dao
mài giũa mài miệt mài mòn mài mại mài mực
mài ngọc mài nhẵn mài nước mài sắt nên kim mài thủng nghiên mực
mà lươn mà lại màn màn bạc màn che
màn chắn màn cuối màn cửa màng màng bao ruột
màng bọc thai màng bụng màng chân màng cứng màn giáo đầu
màng kết màng liên kết phủ tạng màng lọc màng màng màng mạch
màng mắt màng mề gà màng mỏng màng nghe màng nhĩ
màng nhện màng não màng phổi màng rung màng sương
màng tang màng thịt màng tim màng trinh màng trắng
màng trống màng tế bào màng xương màng óc màng đệm
màn gọng màng ối mành màn hiếu mành mành
mành trúc đốm màn huỳnh quang màn hình màn khói màn kết
màn kịch màn mưa màn ngang không biết hổ thẹn không biết khi nào
không biết kết cuộc ra sao không biết làm gì không biết làm sao không biết làm thế nào không biết lợi hại
không biết mỏi mệt không biết người biết của không biết ngượng không biết nói không biết nói thế nào
[首页] [上一页] [479] [480] [481] [482] [483] [484] [485] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 482/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved