请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

mua dây buộc mình mua dầu mua hàng mua hàng tự chọn mua hết
mua hộ mua lúa non mua lẻ mua mão mua non
mua nài bán ép mua quan bán tước mua rượu mua sạch mua sắm
mua sỉ mua thiếu mua thêm mua tiếng mua trọn bộ
mua trữ mua việc mua vui mua vào bán ra mua vé bổ sung
mua vét mua đi bán lại mua đồ mua đứt mu bàn chân
mu bàn tay mui mui thuyền mui xe mui xe ngựa
mum mum múp mun Mu-ních Musa
Muscat muôi muôi vớt muôn muôn dân
muôn dân lầm than muôn dạng muôn dặm muông muông chim
muông dữ muông sói muông săn muông thú muôn hoa đua thắm khoe hồng
muôn hình muôn vẻ muôn hình nghìn vẻ muôn hình vạn trạng muôn hồng nghìn tía muôn kiếp
muôn kiểu muôn lần chết muôn miệng một lời muôn màu muôn vẻ muôn mối
muôn một muôn nghìn muôn ngàn muôn người muôn người một ý
muôn người như một muôn ngựa im tiếng muôn năm muôn phương muôn phần
muôn sông nghìn núi muôn sự muôn thuở muôn tiếng động muôn trượng
muôn tuổi muôn tía nghìn hồng muôn việc muôn vàn muôn vàn khó khăn
muôn vạn muôn vật muôn vẻ muôn đời muôn đời xanh tươi
muối muối a-xít muối biển muối bỏ biển muối cất
muối hồ muối hột muối khô muối kiềm muối lâu
muối lọc muối mặt muối mỏ muối phe-ri xia-nic ka-li muối sun-fát na-tri
muối thô muối tinh muối tiêu muối tảng muối vô cơ
muối vừng muối ăn muốn muống muống lọc
muốn gì được nấy muốn hơn người muốn làm cha thiên hạ muốn làm gì thì làm muốn làm liền
[首页] [上一页] [478] [479] [480] [481] [482] [483] [484] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 481/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved