请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

phỉ chí phỉ dạ phỉ lòng phỉ nguyền phỉ nguyện
phỉnh phỉnh gạt phỉnh mũi phỉnh nịnh phỉnh phờ
phỉ nhổ phỉ phui phỉ sức phỉ thuý phị
phịch phịch phịch phị mặt phị phị phịu
phọt phọt ra phỏng phỏng chiếu nộ khí
nộm nộn nộn nhuỵ nộ nạt nộp
nộp bài thi nộp giấy trắng nộp hồ sơ nộp lên trên nộp lương thực
nộp mình nộp quỹ nộp thuế nộp thuế bằng thóc nộp thuế bổ sung
nộp tiền bảo lãnh nộp tô bằng thóc nột nớ nới
nới giá nới lỏng nới nới nới rộng nới tay
nớp nớu nở nở gan nở ruột nở hoa
nở mày nở mặt nở mầm nở nang nở rộ nở trứng
nỡ nỡm nỡ nào nợ bí mật nợ chưa trả
nợ chồng chất nợ công danh nợ cũ nợ của chính phu nợ của dân
nợ dai nợ Diêm vương nợ dài hạn nợ dây dưa nợ góp
nợ khó đòi nợ miệng nợ như chúa chổm nợ nước ngoài nợ nần
nợ nần chồng chất nợ trong nước nợ đời nụ nục
nông sản nông sản phẩm nông sản vụ thu nông sức nông thôn
nông trang nông trường nông vụ nôn khan nôn mửa
nôn nghén nôn nóng nôn oẹ nôn ra nôn ra máu
nô nức nô tài nô tì Nô-vô-ca-in
nõn nõn hoa tỏi nõ điếu nùi nùi giẻ
nùng nùng độ núc nác núc núc núi
núi băng núi cao núi cao chót vót núi cao dốc đứng núi cao ngất trời
[首页] [上一页] [525] [526] [527] [528] [529] [530] [531] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 528/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved