请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

phẩm bình phẩm chất phẩm chất anh hùng phẩm chất cao quý phẩm chất chính trị
phẩm chất con người phẩm chất riêng phẩm chất tốt phẩm cách phẩm cấp
phẩm giá phẩm hàm phẩm hạnh phẩm loại phẩm lục
phẩm màu phẩm nhuộm phẩm tiết phẩm vị phẩm xanh
phẩm xanh đen phẩm đề phẩm đức phẩy phẩy mác
phẩy tay áo phẫn phẫn hận phẫn nộ phẫn nộ trước việc bất bình
phẫn uất phẫu Phẫu Dương phẫu thuật phẫu thuật thẩm mỹ
phận phận số phận sự phập phập phòng
phập phòng lo sợ phập phập phập phềnh phập phều phập phồng
phập phồng lo sợ Phật phật bà phật Di Lặc Phật giáo
Phật giáo và Đạo giáo Phật học Phật kinh Phật môn Phật pháp
phật phật Phật quang Phật quang tự phật quả Phật sống
Phật tháp Phật Thích Ca Phật Thích Ca Mâu Ni phật thủ Phật trên đầu môi chót lưỡi
phật tính Phật tạng Phật tổ Phật tử phật tự
Phật và Lão Tử phật ý phật đài phắc phắc phắc
phắt phắt phắt phẳng phẳng cứng phẳng lì
phẳng lặng phẳng như mặt nước phẳng phiu phẳng phắn phẹt
phẹt phẹt phế phế bệnh phế bỏ phếch
phế huyết băng phế liệu phế mạc phế mạc viêm phế nhân
phế phẩm phế quản phết phế truất phế trừ
phế tạng phế tật phếu phế ung phế viêm
phế đế phềnh phềnh phềnh phề phệ phều phào
phễu phễu than phệ phệnh phệ nệ
phệ phệ phệt phỉ phỉ báng phỉ bạc
[首页] [上一页] [524] [525] [526] [527] [528] [529] [530] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 527/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved