请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đồ triển lãm đồ trà đồ tráng miệng đồ trình đồ trận
đồ trắng đồ trứng thối đồ tây đồ tô đồ tắm
đồ tế đồ tế lễ đồ tế nhuyễn đồ tết đồ tể
đồ tồi đồ tởm lợm đồ tử đồ tôn đồ tựa lưng đồ uống
đồ uống lạnh đồ uống nóng đồ uống rượu đồ vong ân bội nghĩa đồ vàng mã
đồ vá áo túi cơm đồ vét đồ vô dụng đồ vô liêm sỉ đồ vô lại
đồ vô tích sự đồ văn hoá đồ vũ phu đồ vương đồ vải
đồ vật đồ vật quý hiếm đồ vặt vãnh đồ vụn vặt đồ vứt đi
đồ xôi đồ án đồ âm công đồ ăn đồ ăn bổ
đồ ăn chay đồ ăn chín đồ ăn cướp đồ ăn hại đồ ăn mày
đồ ăn ngon đồ ăn thức uống đồ ăn thừa đồ đan đồ đan bằng liễu
đồ đem cầm đồ đen đồ đi câu đồ đi mưa đồ điếm
đồ điện đồ điện gia dụng đồ đá đồ đáng tởm đồ đáp lễ
đồ đê tiện đồ đúc đồ đĩ đồ đạc đồ đạc trong nhà
đồ đại lãn đồ đất đồ đần đồ đần độn đồ đậy
đồ để dành đồ đểu đồ đểu cáng đồ đệ đồ đồng
đồ đồng nát đồ đồng phục đồ đồng tráng men đồ độc đồ độn chuồng
đồ đựng đồ đựng dụng cụ đồ đựng rượu đồ đựng thóc lúa đồ đựng tên
đổ đổ bê-tông đổ bể đổ bệnh đổ bộ
đổ dầu vào lửa đổ dốc đổ dồn đổ gục đổ hào quang
đổ hết đổi đổi bệnh viện đổi ca đổi cho nhau
đổi chác đổi chén đổi chẵn thành lẻ đổi chỗ đổi chỗ cho nhau
đổi chủ đổi cung đổi công đổi công hàm đổi cũ thành mới
đổi danh thiếp đổi dòng đổi dấu đổi dời đổi giá bán
[首页] [上一页] [629] [630] [631] [632] [633] [634] [635] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 632/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved