请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tất tả tất tả ngược xuôi tất tất tả tả tất yếu tất định
tấu tấu chương tấu cầm tấu hài tấu minh khúc
tấu nghị tấu nhạc tấu nói tấu sớ tấu trình
tấu văn tấu đơn tấu đối đáp tấy tầm
tầm Anh tầm bậy tầm bậy tầm bạ tầm bắn tầm bắn hữu hiệu
tầm bắn tên tầm cao tầm chương trích cú tầm gửi tầm gửi cây dâu
tầm gửi lấn cành tầm mắt tầm mắt hạn hẹp tầm mắt hẹp hòi tầm nguyên
tầm ngậm nước tầm ngắn tầm nhìn tầm nhìn hạn hẹp tầm nhìn xa
tầm nhìn xa rộng tầm nã tầm nước tầm phào tầm phóng
tầm phơ tầm phổng tầm sát thương tầm sét tầm súng
tầm thước tầm thường tầm tã tầm tầm tầm vóc
tầm vông tầm xa tầm xuân tầm xích tần
tần cát liễu tầng tầng bình lưu tầng bậc tầng cao nhất
tầng chứa dầu tầng cảm quang tầng dưới tầng dưới cùng tầng dầu
tầng gác tầng hình thành tầng hầm trò giỏi hơn thầy trò hai mang
trò hai mặt trò hề trò khôi hài trò khỉ trò lưu manh
trò lừa gạt tròn tròn chắc tròng tròng bia
tròng bẫy tròng lọng tròng mắt tròng trành tròng trắng
tròng trắng mắt tròng trắng trứng tròng tên tròng đen tròng đỏ
trò nham hiểm tròn một tháng tròn một tuổi tròn trùng trục tròn trĩnh
tròn trịa tròn trở lại tròn tuổi tròn vo tròn và khuyết
tròn vành vạnh tròn xoe trò phù thuỷ trò quỷ thuật trò trẻ
trò trẻ con trò trống trò võ trò văn trò xiếc
trò đùa dai trò đùa quái đản tróc tróc da tróc keo
[首页] [上一页] [690] [691] [692] [693] [694] [695] [696] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 693/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved