请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tróc nã tróc tận rễ tróc từng mảng trói trói chéo tay sau lưng
trói chặt trói gô trói ké trói tay sau lưng trôi
trôi chảy trôi giạt trôi giạt khắp nơi trôi lơ lửng trôi nổi
trôi theo dòng nước trôi trên mặt nước trôi trạc trông bên nọ ngó bên kia trông bầu vẽ gáo
trông chờ trông chờ mòn mỏi trông chừng trông coi trông cậy
trông gà hoá cuốc trông lại trông me đỡ khát trông mong trông mòn con mắt
trông mơ giải khát trông mặt đặt tên trông nhầm trông nhờ trông nom
trông nom việc nhà trông thấy trông thấy lớn trông thấy mà đau lòng trông vẻ
trông về nơi xa trông xa trông xuống trông đã khiếp sợ trông được
trông đợi trôn quần trôn ốc trô trố trõm
trõm lơ trù trù biện trù bị trù dập
trù hoạch trù hoạch khởi nghĩa trù hoạch kiến lập trùi trũi trù khoản
trùm chính trị trùm gái điếm trùm họ trùm lấp trùm ngoài
trùm sò trùm thổ phỉ trùm trẻ con trùm tài chánh trùm xã hội đen
trù mật trùn trùn bước trùng trùng bản
trùng cửu trùng dương trùng dạ quang trùng hôn trùng hút máu
trùng hợp trùng hợp ngẫu nhiên Trùng Khánh trùng khít trùng lông
trùng lặp trùng mai hoa trùng ngũ trùng ngọ trùng nhau
trùng phùng trùng roi trùng thảo trùng trình trùng trùng điệp điệp
trùng trăm chân, chết không cứng trùng tu trùng turbellaria trùng vi trùng vây
trùng điệp trù rủa trù tính chung trù định kế sách trú
trúc trúc bâu trúc bạch trúc bản thư trúc chi từ
trúc diệp Trúc Giang trúc giản và lụa trúc hoa trúc hoàng
trú chân trúc học trúc kê trúc mai trúc Nam Thiên
[首页] [上一页] [691] [692] [693] [694] [695] [696] [697] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 694/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved