请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

ngày sinh Khổng Tử ngày sinh nhật ngày sinh nở ngày sơ phục ngày thi
ngày thành lập ngày thành lập đảng ngày tháng ngày tháng dài lâu ngày tháng năm sinh
ngày tháng thoi đưa ngày tháng đổi mới ngày thường ngày thường không thắp hương, cuống lên mới ôm chân Phật ngày thứ
ngày thứ ba ngày thứ ba lại mặt ngày thứ nhất ngày tiếp nối đêm ngày trăm hoa đua nở
ngày trăng tròn ngày trước ngày trực ngày tận số ngày tận thế
ngày tết ngày tết ông Táo ngày tốt ngày tốt lành ngày vui
ngày vui chóng tàn ngày vui ngắn chẳng tầy gang ngày vui vẻ ngày về ngày xanh
ngày xuân ngày xuân ấm áp ngày xưa ngày xấu ngày xửa ngày xưa
ngày yên tĩnh ngày đi ngày đêm ngày đêm miệt mài ngày đêm ráng sức
ngày đó ngày đông giá rét ngày đông tháng giá ngày đưa ông Táo về trời ngày được định
ngày đầu ngày đầu năm ngày đầu tháng ngày đầu tiên ngày đẹp trời
ngày ở cữ ngách ngái ngái ngái ngái ngủ
ngám ngán ngáng ngáng chân ngáng đường
ngánh ngán miệng ngán ngẩm ngáo ngáp
ngáp gió ngáp ngủ ngáp và vươn vai ngát ngát ngào
ngáu ngáy ngáy khò khò ngáy ngáy ngâm
ngâm nga ngâm ngợi ngâm nước ngâm nước đá ngâm rượu
ngâm thơ ngâm tôm ngâm tương ngâm vôi ngâm vịnh
ngân ngân bạch dương ngân bản vị ngân chu ngâng
ngân hiệu ngân hà ngân hàng tư nhân ngân hạnh ngân khoáng
ngân khố ngân khố quốc gia ngân nga ngân phiếu ngân phiếu định mức
ngân quỹ ngân quỹ nhà nước ngân quỹ quốc gia ngân sách ngân sách quốc phòng
ngân thố ngân vang ngâu ngâu ngấu ngây
ngây dại ngây mặt ngây ngô ngây ngô dại dột ngây ngô như ông phỗng
[首页] [上一页] [398] [399] [400] [401] [402] [403] [404] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 401/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved