请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

ngành hoá học ngành hàng hải ngành hệ ngành họ ngành học
ngành kỹ thuật ngành mỏ ngành nghiên cứu ngành nghề ngành ngọn
ngành phục vụ công cộng ngành sông ngành thống kê ngành ăn uống ngàn lẻ một việc đang chờ
ngào ngào ngạt ngà răng ngàu ngà voi
ngày ngày 15 ngày 1 tháng 10 ngày 1 tháng 5 ngày 30 tết
ngày 7-1 âm lịch ngày ba tháng tám ngày bình yên ngày canh ngày chính
ngày chẵn ngày chủ nhật ngày càng ngày càng lụn bại ngày càng sa sút
ngày càng xuống cấp ngày càng xấu đi ngày càng đi lên ngày cá tháng tư ngày công
ngày cưới ngày diệt vong ngày dài ngày dài tháng rộng ngày dồn tháng chứa
ngày giỗ ngày giờ ngày giờ xác định ngày hoàng đạo ngày hôm nay
ngày hôm qua ngày hôm sau ngày hôm trước ngày hẹn ngày hẹn hò
ngày họp ngày hội ngày hội Na-ta-mu ngày khác ngày không họp chợ ở nông thôn
ngày kia ngày kìa ngày kết hôn ngày kỵ ngày kỷ niệm
ngày lao động ngày lao động quốc tế ngày làm việc ngày lành ngày lành tháng tốt
ngày lên đường ngày lẻ ngày lễ ngày lễ ngày tết ngày lễ Phật Đản
ngày lụn tháng qua ngày mai ngày mùa ngày mùa bận rộn ngày mùng một tháng giêng
ngày mấy ngày mốt ngày mồng một tháng năm ngày mồng tám tháng chạp ngày một
ngày một ngày hai ngày một phát triển ngày một rõ ngày một thậm tệ hơn ngày nay
ngày Nghiêu tháng Thuấn ngày nghỉ ngày nghỉ của nhà máy ngày nghỉ của xưởng ngày nghỉ lâu
ngày ngày ngày nhuần ngày nhuận ngày nào ngày nào cũng
ngày nào đó ngày này ngày nóng ngày nắng ngày nắng gắt
ngày nọ ngày qua ngày qua tháng lại ngày quay lại ngày quy định
ngày Quốc Tế Lao Động ngày Quốc tế phụ nữ ngày quốc tế thiếu nhi ngày ra đời ngày rày
ngày rằm ngày rộng tháng dài ngày sau ngày sinh ngày sinh hoạt đội
[首页] [上一页] [397] [398] [399] [400] [401] [402] [403] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 400/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved