请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

không nén được không nén được giận không nên không nên có không nên thân
không nên thân nên nết không nên trách không nín được không nói không nói cũng hiểu
không nói cũng rõ không nói cười tuỳ tiện không nói hai lời không nói không rằng không nói được
không nói đến không nơi nương tựa không nơi yên sống không nước không nạn
không nề không nể mặt không nể nang không nổi không nổi tiếng
không nỡ không phá thì không xây được không phát nào trượt không phát triển không phân biệt
không phân biệt trắng đen gì cả không phân biệt tốt xấu không phân biệt được không phân cao thấp không phân chính phụ
không phân thắng bại không phân tâm không phóng khoáng không phù hợp không phải
không phải chuyện đùa không phải chỉ thế không phải cố ý không phải của mình không phải không có
không phải là không phải là chuyện vừa không phải là không không phải là ít không phải lúc
không phải nghĩ ngợi gì không phải toàn bộ không phải đâu không phấn chấn không phận
không phổ biến không phục không phục tùng không phụ lòng không phụ thuộc
không phức tạp không qua loa không qua loa đại khái không quang minh chính đại không quanh co, úp mở
không quan hệ không quan trọng không quan trọng gì không quan tâm không quen
không quen biết không quen mắt không quen ngồi rồi không quen ăn không quyết
không quyết được không quân không quên không quản không quả quyết
không ra gì không ra hồn không ra hồn ra dáng không ra hồn ra dáng gì cả không ra khỏi nhà
không ranh giới không ra thể thống gì không riêng không rãnh không rét mà run
không rõ không rõ lắm không rõ ràng bừa bàn tròn bừa bãi
bừa bịt bừa bộn bừa cào bừa cỏ bừa luống trốc
bừa phẳng bừa phứa bừa răng bừa răng cong bừa răng thẳng
bừa san bừa tròn răng bừa vỡ đất bừa đĩa bừa đất
bừa đứng bừng bừng bừng bừng bừng khí thế bừng bừng trỗi dậy
bừng tỉnh bửa bửng bửng lửng bửu
[首页] [上一页] [45] [46] [47] [48] [49] [50] [51] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 48/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved