请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

phích nước đá phí chuyên chở phí chuyển tiền phí công phí công nhọc sức
phí công vô ích phí dịch vụ phí dụng phí hoài phí hoài bản thân mình
phí học đường phí hội viên phí lời phím phím đàn
phí nghề phính phính phính phí phạm phí sức
phí thời gian phí tiền phí tổn phí vận chuyển phí đi đường
phò phò hộ phòi phò mã phòng
phòng bán vé phòng bếp phòng bệnh phòng bệnh truyền nhiễm phòng bị
phòng bị nghiêm ngặt phòng bị sẵn sàng phòng cho thuê phòng cháy phòng cháy chữa cháy
phòng chính phòng chạy tàu phòng chấn động phòng chỉ phòng chống
phòng chống bạo động phòng chống lụt phòng chống lụt bão phòng chống rét phòng chống thiên tai
phòng chống động đất phòng chờ phòng chứa sách phòng chữa bệnh chim cổ đỏ
chim cực lạc chim di trú chim diều chim diều hâu chim diệc mốc
chim dáng bè chim dáng sen chim dẽ chim gi chim giái
chim giẻ cùi chim giẽ chim giỏ giẻ chim gà cá nhệch chim gái
chim gáy chim gõ kiến chim hoà bình chim hoàng anh chim hoàng ly
chim hoàng oanh chim hoàng yến chim hoàn mộc chim hoạ mi chim hét
chim hót chim hưu lưu chim hải âu chim hỉ thước chim hồng
chim hồng tước chim khoang chim khách chim không cánh chim không di trú
chim khướu chim khổng tước chim ki-vi chim ki-wi chim liền cánh
chim liễu oanh chim loan chim lồng chim muông chim mèo
chim mồi chim nghịch chim nguyên cáo chim ngói chim ngắn đuôi
chim nhàn chim nhạc chim nhạn chim nhạn đầu đàn chim non mỏ trắng
chim oanh chim phượng chim phượng hoàng chim phỉ thuý chim quyên
chim quích chim quý chim quý hiếm chim quý thú hiếm chim quạ
[首页] [上一页] [20] [21] [22] [23] [24] [25] [26] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 23/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved