请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

bệnh lao ruột bệnh lao si-líc bệnh lao thận bệnh liệt bệnh liệt dương
bệnh liệt nửa người bệnh loãng xương bệnh loét mũi bệnh loạn sắc bệnh lên ban đỏ
bệnh lên đơn bệnh lòi dom bệnh lòi tĩ bệnh lõm sống mũi bệnh lý
bệnh lý học bệnh lậu bệnh lịch bệnh lồng ruột bệnh lợn gạo
bệnh lợn đóng dấu bệnh lỵ bệnh lỵ a-míp bệnh lỵ trực khuẩn bệnh máu chậm đông
bệnh mãn tính bệnh mù màu bệnh mẩn ngứa bệnh mắt hột bệnh mắt lát giữa
bệnh mắt đỏ bệnh mề đay bệnh mốc đỏ bệnh mụn cơm bệnh mụn rộp
bệnh nan y bệnh nghề nghiệp bệnh ngoài da bệnh nguy kịch bệnh nguyên thể
bệnh ngầm bệnh nha chu bệnh nhiễm bụi si-lic bệnh nhiễm trùng máu bệnh nhiệt lưỡi
bệnh nhiệt thán bệnh nhà giàu bệnh nhân bệnh nhìn một thấy hai bệnh nóng vội
bệnh nấm bệnh nấm chân bệnh nấm ngoài da bệnh nặng bệnh nặng kéo dài
bệnh nổi ban bệnh phong bệnh phong gà bệnh phong rốn bệnh phong thấp
bệnh phong thổ bệnh phong tình bệnh phong tú cầu bệnh phát ban bệnh phóng xạ
bệnh phù bệnh phù chân bệnh phù niêm dịch bệnh phù thũng bệnh phổi
bệnh phổi bụi bệnh phụ nữ bệnh quai bị bệnh quan liêu bệnh quáng gà
bệnh rụng tóc bệnh sa bệnh sa nang bệnh say núi bệnh suyễn
bệnh sài uốn ván bệnh sưng hòn dái bệnh sưng hạch bệnh sưng miệng bệnh sưng tuyến
bệnh sưng tuyến giáp trạng bệnh sưng vú bệnh sốt bệnh sốt dao động bệnh sốt nhiệt
bệnh sốt phát ban bệnh sốt rét bệnh sốt đen bệnh sởi bệnh sử
bệnh sự vụ bệnh than bệnh thiếu máu bệnh thoái hoá xương bệnh thuỷ đậu
bệnh thán bệnh thán thư bệnh thũng bệnh thương hàn bệnh thấp khớp
bệnh thần kinh bệnh thận kết hạch bệnh thối tai bệnh thổ tả bệnh thời tiết
bệnh thời vụ bệnh thủng ruột bệnh tim la bệnh tinh hồng nhiệt bệnh tinh thần
bệnh tiêu khát bệnh tiểu đường bệnh toi gà bệnh truyền nhiễm bệnh truyền nhiễm do bụi
[首页] [上一页] [34] [35] [36] [37] [38] [39] [40] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 37/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved