请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

bổ huyết bổ hàng bổi bổ khuyết bổ khuyết cho nhau
bổm bảm bổ máu bổn bổng bổng chìm
bổng cấp bổn gia bổng lộc bổng lộc và chức quyền bổng ngoại
bổng trầm bổng tít bổ ngữ bình kịch Bình Long
bình loạn bình luận bình luận chung bình luận chính trị bình luận ngắn
bình luận phim bình luận sách bình luận sử bình luận và chú giải bình luận và giới thiệu
bình luận điện ảnh bình lưu ly bình lấy mẫu Bình Lục bình minh
bình mới rượu cũ bình nghị bình nguyên Bình Nhưỡng bình nhật
bình nước bình nước nóng bình nước thánh bình pha lê bình phong
bình phong che chở bình phun bình phun thuốc bình phán bình phương
Bình Phước bình phẩm bình phẩm chính xác bình phẩm của người đời bình phẩm lung tung
bình phục bình quyền bình quân bình quân chủ nghĩa bình rượu
bình rượu bị rò bình sinh bình sành Bình Sơn bình sấy khô
bình sứ bình thanh bình thoại bình thoại và đàn từ Bình Thuận
bình thuỷ bình thuỷ tinh Bình Thuỷ Vận bình thân bình thông nhau
Bình thư bình thường bình thưởng bình thản bình thản ung dung
bình thế bình thử thuốc bình trà bình trị Bình Trị Thiên
Bình Tuy bình tâm biến chuyển biến chuyển từng ngày biến chuỷ
biến chất biến chế biến chủng biến chứng biến cách
biến cải biến cố biến cố bi thảm biến cố lớn biến dạng
biến dạng cắt biến dị biến dịch biến dời biếng
biến giọng biếng nhác biến hoá biến hoá huyền ảo biến hoá khôn lường
biến hoá kỳ lạ biến hoá nhanh chóng biến hoá tài tình biến hoá đa đoan biến hình
biến hình cong biến hình trùng biến khéo thành vụng biến loạn biến mất
[首页] [上一页] [24] [25] [26] [27] [28] [29] [30] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 27/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved