请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

biếu tặng biếu xén biền biền binh biền biệt
biền ngẫu biền thể biền văn biều biển
biển biếc biển báo giao thông biển bắc trời nam biển Bột Hải biển Ca-ri-bê
biển chữ vàng biển cạn đá mòn biển cả biển cả nghìn trùng biển hiệu
biển hàng biển khói biển khơi biển khổ biển lận
biển lớn biển lục địa biển lửa biển máu biển mây
biển người biển quảng cáo biển rừng biển số nhà Biển Thước
biển thẳm biển thủ biển tiểu biển trong đất liền biển tình
biển xa biển xanh biển xanh thành nương dâu biển Ê-giê Biển Đen
Biển Đỏ biển đông biển đậu biển đề tên biển động
biển Ả-rập biểu biểu bì biểu bì thực vật biểu bảng báo cáo
biểu ca biểu chương biểu cảm biểu diễn biểu diễn kỹ thuật
biểu diễn ngoài phố chợ biểu diễn nhạc biểu diễn tại nhà biểu diễn võ thuật biểu diễn để cứu trợ
biểu dương biểu dương cái tốt, căm ghét cái xấu biểu dương lực lượng biểu dương nhân tố tích cực, loại bỏ nhân tố tiêu cực biểu dương sức mạnh
biểu dương thành tích biểu dương tên tuổi biểu dương và khích lệ biểu ghi nợ vay vốn biểu giá
biểu hiện biểu hiện giả dối biểu hiệu biểu huynh biểu kê khai
biểu lộ biểu muội biểu mô biểu ngữ biểu quyết
biểu sách biểu thúc biểu thị biểu thị công khai biểu thị mức độ
biểu thức biểu thức hữu tỷ biểu thức số học biểu thức vô nghĩa biểu thức vô tỷ
bình tĩnh bình tĩnh hoà nhã bình tĩnh như không bình tĩnh như thường bình tĩnh xem xét
bình tưới bình tịnh bình tỷ trọng bình vôi Bình Xuyên
bình xét bình xét bậc lương bình xét cấp bậc bình xạ pháo bình xịt
bình xịt thuốc bình yên bình yên vô sự bình điểm bình điện
bình điện phân bình điện xe bình đo dung dịch bình đong đo Bình đàn
[首页] [上一页] [26] [27] [28] [29] [30] [31] [32] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 29/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved