请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

bài vở bài vở và bài tập bài xuất bài xã luận ngắn bài xích
bài điếu ca bài đàn Bà la môn bà lão bà lớn
bà mai bà mo bà mẹ và trẻ em bà mối bà mụ
bàn bàn bát tiên bàn bóng bàn bàn bạc bàn bạc cân nhắc
bàn bạc kỹ bàn bạc trực tiếp bàn chin bàn chuyển than bàn chuyển vật liệu
bàn chân bàn chân bẹt bàn chè bàn chông bàn chải
bàn chải nhỏ bàn chải sợi thép bàn chải áo bàn chải đánh răng bàn con
bàn cuốc bàn cào bàn cát bàn cân bàn cãi
bàn cắt xà phòng Bàn Cổ bàn cờ bàn cứ bàn dài
bàn dân bàn dập bàng bàng bạc bàng hoàng
bàn ghế bàng hệ bàn giao bàn giao công trình bàn giao công tác
bàn giao sổ sách bàn giải bàn giải phẫu bàn giảng bàn giấy
bàn giặt bàng môn tà đạo bàng nhân bà ngoại bàng quan
bàng quang bàng thính bàng tiếp bà nguyệt bành
bành bành bàn hoàn bành trướng bành-tô bà nhà
bàn hãm bàn hướng dẫn bà nhạc bàn học bàn khuẩn
bàn khám bệnh bàn khéo Bàn Khê bàn kéo bàn luận
bàn luận sôi nổi bàn luận sơ qua bàn luận tập thể bàn luận viển vông bàn là
bàn làm việc bàn là điện bàn lò bàn lại bàn mài
bàn máy bàn máy cưa bàn máy may bàn mảnh bàn mổ
bàn nhỏ bàn nhỏ uống trà bàn nàn bàn nêm bàn nạo
bàn nện đất bàn phân dây bàn phím bàn phôi bàn qua
bàn quay bàn ren bàn rèn bàn rèn máy bàn soạn
bàn suông bàn tay bàn tay phản động bàn tay quỷ dữ bàn tay sáu ngón
[首页] [上一页] [32] [33] [34] [35] [36] [37] [38] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 35/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved