请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

Austin Australia Austria A-xkha-bát A-xun-xi-ôn
A-xê-nap-ten a-xê-ti-len a-xê-tôn a-xít a-xít a-min
a-xít a-xê-tíc a-xít ben-zô-ích a-xít bo-rít a-xít béo a-xít ci-tríc
a-xít clo-hy-đríc a-xít các-bô-níc a-xít Các-bô-xi-líc a-xít dạ dày a-xít flo-hy-đric
a-xít fê-mi-ê a-xít lac-tic a-xít mạnh a-xít nhị nguyên a-xít ni-tric
a-xít pan-mi-tic a-xít pan-tô-te-nic a-xít phốt-pho-ríc A-xít sa-li-xi-líc a-xít sun-phu-rít
a-xít tác-tríc a-xít u-ríc a-xít xi-a-nô-gien a-xít yếu ay áy
Azerbaijan azurit A Đẩu A-đam a-đrê-na-lin
A-đít A-bê-ba a đảng B ba ba anh thợ da vượt xa Gia Cát Lượng
ba ba Ba-by-lon Babylon ba bó một giạ ba bảy
ba bề bốn bên Ba Bể ba bị ba... bốn ba chân
ba chân bốn cẳng ba chìm bảy nổi ba chòm ba chỉ ba chồng
ba chớp ba nhoáng ba chớp ba nháng Ba-cu ba cái ba cây chụm lại nên hòn núi cao
ba dãy bảy khê ba dãy bảy ngang ba dãy bảy toà ba-dô-ca ba-dơ
ba-ga Baghdad ba giăng ba-giăng ba góc
ba gù ba hoa ba hoa chích choè ba hoa khoác lác ba hoa thiên tướng
ba hoa thiên địa ba hoa xích thố ba hoa xích tốc Bahrain ba hòn núi lớn
ba hôm trước ba hồi ba hồn bảy vía ba hồn chín vía bai
bai bải Baiyao Baku ba-kê-lít ba kích
ba kích thiên ba kẹo Ba Lan ba lo bảy liệu ba lo bảy lường
ba lá ba láp ba-lê ba lô ba-lô
ba-lông ba lô đeo vai ba-lăng ba lăng nhăng ba lần bảy lượt
ba lừa bảy lọc Ba-ma-cô Bamako ba má ba mươi
ba mươi sáu chước, chước đào là hơn ba mặt một lời ba mẹ ba mẹ qua đời ban
[首页] [上一页] [29] [30] [31] [32] [33] [34] [35] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 32/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved